latent diabetes

latent diabetes

A person with latent diabetes monitors their blood sugar at home.

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh tiểu đường tiềm ẩnmột dạng nhẹ của bệnh tiểu đường, trong đó không triệu chứng rõ rệt nhưng phản ứng bất thường đối với một số quy trình chẩn đoán.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người mắc bệnh tiểu đường tiềm ẩn không biết về tình trạng của mình cho đến khi xét nghiệm máu định kỳ phát hiện mức đường bất thường.)
  • (Bệnh tiểu đường tiềm ẩn thường tiến triển thành tiểu đường loại 2 nếu không được điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have latent diabetes": mắc bệnh tiểu đường tiềm ẩn.

    • She was diagnosed with latent diabetes after an oral glucose tolerance test. ( ấy được chẩn đoán mắc bệnh tiểu đường tiềm ẩn sau xét nghiệm dung nạp glucose đường uống.)
  • "to screen for latent diabetes": sàng lọc bệnh tiểu đường tiềm ẩn.

    • Doctors recommend screening for latent diabetes in patients with a family history of the disease. (Các bác sĩ khuyến cáo sàng lọc bệnh tiểu đường tiềm ẩnnhững bệnh nhân tiền sử gia đình mắc bệnh này.)
Biến thể từ gần giống
  • Latent (tính từ): tiềm ẩn, không biểu hiện .
    • The virus remained latent in the body for years. (Virus vẫn tiềm ẩn trong cơ thể suốt nhiều năm.)
  • Diabetes mellitus (danh từ): bệnh tiểu đường (thuật ngữ y khoa đầy đủ).
    • Latent diabetes is a subtype of diabetes mellitus. (Bệnh tiểu đường tiềm ẩn một dạng phụ của bệnh tiểu đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Prediabetes: tiền tiểu đườngtình trạng tương tự, nhưng thường được dùng cho mức đường huyết cao hơn bình thường nhưng chưa đạt ngưỡng tiểu đường.
    • Prediabetes is often considered a precursor to latent diabetes. (Tiền tiểu đường thường được coi giai đoạn tiền thân của bệnh tiểu đường tiềm ẩn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho thuật ngữ y khoa này. Tuy nhiên, có thể dùng: - "to turn into": chuyển thành. - Latent diabetes can turn into full-blown diabetes if not managed. (Bệnh tiểu đường tiềm ẩn có thể chuyển thành tiểu đường toàn diện nếu không được kiểm soát.)

Thành ngữ liên quan
  • "a ticking time bomb": quả bom hẹn giờẩn dụ cho tình trạng nguy hiểm tiềm ẩn.
    • Latent diabetes is like a ticking time bomb for cardiovascular disease. (Bệnh tiểu đường tiềm ẩn giống như một quả bom hẹn giờ cho bệnh tim mạch.)